reproductive memory
Định nghĩa
Danh từ: - Trí nhớ tái tạo: "reproductive memory" là một thuật ngữ trong tâm lý học, chỉ khả năng ghi nhớ bằng cách lưu trữ nguyên vẹn kích thích đầu vào ban đầu và sau đó tái tạo lại chính xác thông tin đó trong quá trình nhớ lại. Đây là hình thức ghi nhớ thụ động, nơi thông tin được sao chép và phục hồi một cách trung thực, trái ngược với trí nhớ tái tạo sáng tạo (reconstructive memory).
Ví dụ sử dụng
- (Lời khai của nhân chứng phụ thuộc nhiều vào trí nhớ tái tạo, vì cô ấy kể lại chính xác những lời đã nói trong sự việc.)
- (Trong học vẹt, học sinh thường sử dụng trí nhớ tái tạo để ghi nhớ sự kiện mà không hiểu ý nghĩa của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Reproductive memory vs. reconstructive memory": Phân biệt giữa trí nhớ tái tạo (sao chép nguyên vẹn) và trí nhớ tái tạo sáng tạo (xây dựng lại dựa trên kinh nghiệm).
- While reproductive memory is like a photocopy, reconstructive memory is like a painting based on a memory. (Trong khi trí nhớ tái tạo giống như bản sao chụp, thì trí nhớ tái tạo sáng tạo giống như một bức tranh dựa trên ký ức.)
"Relies on reproductive memory": Dựa vào trí nhớ tái tạo, thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra, thi cử.
- Exams that require exact recall of dates or formulas rely on reproductive memory. (Các kỳ thi yêu cầu nhớ chính xác ngày tháng hoặc công thức dựa vào trí nhớ tái tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Reproductive (adj): mang tính tái tạo, liên quan đến việc sao chép.
- Reproductive skills are important for memorizing vocabulary. (Kỹ năng tái tạo rất quan trọng để ghi nhớ từ vựng.)
- Reproduction (n): sự tái tạo, sự sao chép.
- The reproduction of the original text was flawless. (Việc tái tạo văn bản gốc hoàn hảo.)
- Recall (n): sự nhớ lại, khả năng gợi nhớ.
- Reproductive memory is closely tied to verbatim recall. (Trí nhớ tái tạo liên quan chặt chẽ đến việc nhớ lại nguyên văn.)
Từ đồng nghĩa
- Verbatim memory: trí nhớ nguyên văn, nhớ chính xác từng từ.
- Rote memory: trí nhớ học vẹt, ghi nhớ máy móc.
- Exact recall: sự nhớ lại chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Store up: lưu trữ (thông tin) để sử dụng sau.
- Students store up facts for exams through reproductive memory. (Học sinh lưu trữ sự kiện cho kỳ thi thông qua trí nhớ tái tạo.)
- Bring back: gợi lại, mang trở lại (ký ức).
- The photo brought back memories that were stored in reproductive memory. (Bức ảnh gợi lại những ký ức được lưu trữ trong trí nhớ tái tạo.)
Thành ngữ liên quan
- Photographic memory: trí nhớ ảnh, khả năng nhớ chi tiết như chụp ảnh (một dạng của trí nhớ tái tạo).
- She has a photographic memory, able to recall pages of text verbatim. (Cô ấy có trí nhớ ảnh, có thể nhớ lại các trang văn bản nguyên văn.)
- By heart: thuộc lòng, nhớ chính xác.
- He learned the poem by heart, using reproductive memory. (Anh ấy học thuộc lòng bài thơ, sử dụng trí nhớ tái tạo.)